| Subject | Modal/Helper | Main Verb | To-infinitive | Object | Connector | Subject | Main Verb | Extra Info | To-infinitive | Object |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | would have | liked | to watch | the sunrise | but | I | slept | too long | to see | it |
| Tôi | đã | muốn | ngắm | bình minh | nhưng | tôi | ngủ | quá lâu | để thấy | nó |
| Chủ ngữ | Trợ động từ | Động từ chính | Động từ nguyên mẫu | Tân ngữ | Liên từ | Chủ ngữ | Động từ chính | Thông tin thêm | Động từ nguyên mẫu | Tân ngữ |
🎨 Color Code Legend:
-
🟥 Red = Subject (Chủ ngữ)
-
🔵 Blue = Modal/Helping Verb (Trợ động từ)
-
🟣 Purple = Main Verb (Động từ chính)
-
🟢 Green = To-infinitive (Động từ nguyên mẫu có “to”)
-
🟠 Orange = Object / Details (Tân ngữ / Thông tin thêm)
-
⚫ Gray = Connector (Liên từ)